translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "duy nhất" (1件)
duy nhất
play
日本語 唯一
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
彼女は私のベトナムでの唯一の友人です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "duy nhất" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "duy nhất" (4件)
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
彼女は私のベトナムでの唯一の友人です
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
手術が唯一の治療法です。
Kể từ năm 1994, ông là Tổng thống đầu tiên và duy nhất của Belarus.
1994年以来、彼はベラルーシの最初で唯一の大統領です。
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)